Phân bón "AQUADON-MICRO" - OPSVietnam

Go to content

Main menu:


Phân bón polymer “AQUADON-MICRO”

Phức hợp ion-polymer dạng tổ ong
của các nguyên tố vi lượng trên nền hợp chất cao phân tử hoạt động bề mặt


“Aquadon-Micro” là một phức hợp cao phân tử polymer ngậm nước của các chuỗi hydrocacbon dài có gắn các nguyên tố vi lượng.
Sự khác biệt cơ bản so với các loại phân bón vi lượng khác nằm ở chỗ các chất dinh dưỡng nằm trong thành phần của mạng lưới polymer.
Ma trận polymer (polymeric matrix) giúp tăng tính hiệu quả của cả các hoạt chất trong phân bón lẫn các thành phần có trong hỗn hợp phun (phân bón NPK, thuốc trừ sâu, thuốc kích thích tăng trưởng).

Số đăng ký quốc gia (Liên bang Nga): 1285-08-204-323-0-0-0-1.

Phân bón “Aquadon-Micro” đựng trong can 20 l.
Dòng “Aquadon-Micro” có 10 nhãn hiệu chứa các nguyên tố vi lượng — Fe, Mo, B, Co, Cu, Zn, Mn và kể cả các nguyên tố trung lượng — lưu huỳnh, magie với thành phần và liều lượng khác nhau.
Tùy từng loại cây trồng sẽ có nhãn hiệu tương ứng, đảm bảo đầy đủ các nguyên tố vi lượng cần thiết.

“Aquadon-Micro” thuộc hệ thống phân bón polymer của công ty “Robell Technology”.
Phân bón được nghiên cứu và sản xuất tại nhà máy “Orgpolymersynthesis”, Sankt-Peterburg.

Phân bón vi lượng polymer “Aquadon-Micro cho cây ngũ cốc”, “Aquadon-Micro cho cây cải dầu”, “Aquadon-Micro cho cây củ cải", “Aquadon-Micro phổ rộng (universal)”, “Aquadon-Micro cho cây thảo mộc lâu năm".

Các nguyên tố vi lượng chứa trong “Aquadon-Micro” tạo các màu sắc tự nhiên khác nhau cho phân bón. Không có bất kỳ thuốc nhuộm nào trong thành phần của phân bón.
"Aquadon-Micro"
Thành phần (gram/lit)
Fe
Mo
B
Co
Cu
Zn
Mn
Mg
S
Phổ rộng (Universal)
0,085 -
0,115  
0,018 -
0,022  
0,190 -
0,230  
0,008 -
0,012  
0,085 -
0,115  
0,085 -
0,115  
0,850 -
1,150  
15,300
22,500
Đối với lúa gạo
1,300 -
1,600  
0,350 -
0,450  
1,800 -
2,200
0,200 -
0,300  
0,170 -
0,220
3,000 -
4,000
3,500 -
4,500  
-3,420
Cho cây ngũ cốc (Các cây ngũ cốc (lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch và những người khác)
-0,450 -
0,550  
1,800 -
2,200  
-
1,800 -
2,200  
1,800 -
2,200  
4,500 -
5,500  
-4,000
Cho cây rau
1,200 -
1,600  
0,018 -
0,022  
1,200 -
1,600
0,008 -
0,012  
0,085 -
0,115  
0,085 -
0,115  
1,250 -
1,550  
15,300
23,000
Cho cây ăn trái, cây quả mọng
2,100 -
2,500  
0,350 -
0,450  
1,800 -
2,200  
--0,950 -
1,250  
0,950 -
1,250  
-1,950
Cho cây công nghiệp
1,700 -
2,100  
0,450 -
0,550  
1,200 -
1,600  
-0,800 -
1,100  
3,300 -
4,300  
3,300 -
4,300  
-4,000
Cho cây củ cải
1,800 -
2,200  
3,000 -
4,000  
7,000 -
9,000  
--2,500 -
3,500  
5,000 -
7,000  
-4,640
Cho cây họ đậu
1,000 -
1,250  
0,170 -
0,210  
1,300 -
1,600  
0,250 -
0,350  
-3,300 -
4,300  
1,000 -
1,250  
-1,550
Cho cây thảo mộc lâu năm
-1,250 -
1,450  
1,400 -
1700  
0,820 -
0,920  
0,085 -
0,115  
-2,000 -
2,400  
-1,830
Cho cây cải dầu
-0,450 -
0,550  
1,600 -
1,800  
-0,290 -
0,360  
1,400 - 1,700  
--20,000
Cách thức sử dụng. “Aquadon-Micro” được sản xuất dưới dạng dung dịch cô đặc.
Chúng được sử dụng với một lượng rất nhỏ — 1,0-2,0 l/ha cho một lần bón, dưới 3 lần trong một mùa vụ, thông thường là bón lá bằng cách phun đều hạt nhỏ li ti lên lá.
Bón thúc qua lá sử dụng dung dịch phun 0,5-1,5 %, qua rễ — 0,015-0,02%, dùng cho thủy canh — dung dịch 0,001-0,01%.

Ví dụ sử dụng phân để bón lá
1.Ma trận polymer “Aquadon-Micro”
Các hoạt chất “Aquadon-Micro” nằm trong thành phần ma trận polymer.
Nghĩa là các đại phân tử polymer không chỉ giữ các nguyên tố vi lượng theo lực vật lý, mà còn tạo các liên kết hóa học để giữ chúng lại, từ đó tạo thành hệ liên kết bền vững trong cấu trúc ma trận.

Cấu trúc tổ ong của polymer bảo vệ các nguyên tố vi lượng khỏi tác động tiêu cực của độ ẩm, ôxy và bức xạ mặt trời, lưu giữ các chất dinh dưỡng dưới dạng ion sinh khả dụng và dễ hấp thu.
Ma trận polymer mang các nguyên tố vi lượng được hấp thụ trên bề mặt lá cây trồng, đảm bảo tác dụng kéo dài, giữ liều lượng và tăng cường tác dụng của các chất dinh dưỡng.



2.Hiệu ứng phân tán của ma trận polymer khi pha hỗn hợp phun
Khi pha ma trận polymer “Aquadon-Micro” với các hỗn hợp chất khác sẽ tạo hiệu ứng nêm chặt Rehbinder — ma trận polymer bị hút lên bề mặt bên trong các vết nứt nhỏ của hỗn hợp pha trộn, làm trương nở chúng nhờ tác dụng đẩy nhau của các phân tử polymer nằm trong vết nứt.

Kết quả là các hạt thể rắn bị phá vỡ, từ đó tăng khả năng hòa tan của các liên kết ít tan.
Ngoài ra, các đại phân tử polymer được hấp thụ trên bề mặt các hạt thể rắn ngăn ngừa khả năng kết tụ các hạt này, giúp chúng phân bố đều hơn trong hỗn hợp hóa chất.

Vì ma trận polymer được nghiên cứu dành riêng cho sản xuất nông nghiệp, nên “Aquadon-Micro” tương thích với các loại phân bón NPK và hầu hết các loại thuốc trừ sâu, khi pha chế dung dịch phun có thể sử dụng nước có độ cứng bất kỳ.



3.Tính chất hoạt động bề mặt của ma trận polymer khi xử lý trên lá
Khi phun “Aquadon-Micro” lên lá, ma trận polymer của phân bón làm giảm góc thấm ướt bề mặt — giọt dung dịch trở nên phẳng hơn, tăng diện tích tương tác giữa dung dịch và lá.

Đồng thời diễn ra quá trình cô đặc các hoạt chất trên bề mặt lá, giúp tăng cường tác dụng của chúng lên cây trồng.



4.Tác dụng của ma trận polymer trên bề mặt lá với vai trò chất cao phân tử hoạt động bề mặt
Sau khi phun “Aquadon-Micro” lên lá, ma trận polymer thể hiện tính chất của các chất cao phân tử hoạt động bề mặt, chúng khác biệt so với các chất hoạt động bề mặt có phân tử lượng thấp ở chỗ chúng được hấp thu trên bề mặt lá ngay lập tức và quá trình này không bị đảo ngược.

Lớp gần như đơn phân được tạo ra từ các đại phân tử polymer mang các nguyên tố vi lượng đóng vai trò là lớp thấm ẩm và thấm khí.
Nhờ tính hấp thụ không bị đảo ngược nên phân bón không bị rửa trôi khi trời mưa, các nguyên tố vi lượng vẫn được giữ lại trên lá.

Các chất dinh dưỡng sẽ dần dần được phóng thích khỏi ma trận polymer và được lá hấp thụ một cách có định lượng trong vòng 14-20 ngày, khả năng keo dài thời gian tác dụng của loại phân bón này cho phép sử dụng “Aquadon-Micro” chỉ 2-3 lần trong một mùa vụ.


Bằng cách đó, ma trận polymer cung cấp một cách đáng tin cậy các nguyên tố vi lượng cho cây trồng dưới dạng sinh khả dụng, ở dạng không đổi “đúng địa chỉ và đúng thời hạn”.

Các chất dinh dưỡng được hấp thụ qua hệ thống lá, tham gia trực tiếp vào quá trình sinh tổng hợp các chất hữu cơ, tác động có lợi lên hệ dinh dưỡng vùng rễ, tăng hấp thu nitơ, phốt pho và kali, tăng cường sức để kháng, khả năng chịu đựng trước khô hạn, tuyết và nắng nóng của cây trồng và quan trọng nhất — chúng đóng vai trò là chất xúc tác cho quá trình quang hợp.

Sự tăng cường đáng kể quá trình quang hợp nhờ các nguyên tố vi lượng dẫn tới tăng năng suất và chất lượng sản phẩm rõ rệt so với sử dụng các loại phân bón vi lượng thông thường.
Việc hấp thụ các nguyên tố vi lượng còn tác động có lợi lên hệ dinh dưỡng qua rễ, tăng cung cấp nitơ, phốt pho và kali từ các loại phân bón khoáng được đưa vào đất, từ đó nâng cao hiệu quả của chúng và có đóng góp quyết định vào việc tăng sản lượng mùa vụ.

Cần lưu ý rằng, các đặc tính háo nước của ma trận polymer cũng giúp hút ẩm mạnh từ không khí, đặc biệt là vào buổi sáng sớm, do vậy làm tăng độ phồng của các mô thực vật.
Đồng và kẽm có trong thành phần của phân bón có tính kháng nấm, giúp tăng sức chống chịu của cây trồng đối với hệ vi sinh vật nấm bệnh.



5.Hết tác dụng phân bón. Sự phân rã sinh học của ma trận polymer “Aquadon-Micro”
 Khi chuyển toàn bộ các nguyên tố vi lượng cho cây trồng, sau một vài ngày dưới tác dụng của độ ẩm và bức xạ mặt trời, ma trận sẽ biến mất một cách vô hình, biến đổi thành khí CO2 và nước.
“Aquadon-Micro” không tích tụ lại trong đất, không làm thay đổi độ chua của đất và không tương tác với các axit humic của đất, cũng như không tạo thành các loại muối không tan trong đất.

Phân bón an toàn đối với các sinh vật trong sông hồ, không chứa các kim loại nặng và các hợp chất nguy hại tiềm tàng khác.
Vì vậy, phân bón đảm bảo an toàn sinh thái cho lớp đất phủ, nước ngầm và không khí. Mức độ an toàn sinh thái cao được xác nhận qua giấy chứng nhận của hệ thống “Ecolocertic”.



6.Công nghệ ứng dụng
Chế phẩm được sử dụng để bón thúc qua rễ hoặc qua lá, cũng như trong hệ thống thủy canh. Cách sử dụng hiệu quả nhất là bón qua lá.
Khi bón thúc qua lá hoặc qua rễ, liều dùng là 1.0-1.5 lít/ha cho một lần bón, tổng lượng chế phẩm dùng trong một mùa vụ không được vượt quá 6 lít/ha.

Ví dụ sử dụng phân để bón lá
Để pha dung dịch phun, nên sử dụng nước không chứa các tạp chất cơ học và hữu cơ (bùn).
Nên sử dụng “Aquadon-Micro” kết hợp với các loại thuốc bảo vệ thực vật và phân bón đa lượng. Hỗn hợp pha được coi là tương thích nếu không có biến đổi lạ khi pha.
“Aquadon-Micro” là thành phần được đưa vào hỗn hợp trước tiên, sản phẩm giúp hỗ trợ hòa tan các thành phần khác, các hợp chất khác được đưa vào sau đó theo quy định cho hỗn hợp pha.
Phun trên lá nên được thực hiện vào sáng sớm hoặc chiều tối.

Hỗn hợp pha hóa chất cần phải được sử dụng trực tiếp ngay sau khi pha, khi dung dịch phun chỉ có “Aquadon-Micro” thì có thể bảo quản trong 01 ngày đêm. Sau khi hoàn thành công việc, phải rửa bình phun bằng chất tẩy rửa.
“Aquadon-Micro” không tạo thành muối không tan bên trong ống dẫn và vòi phun thậm chí trong điều kiện khí hậu nóng, thích hợp để sử dụng cho các hệ thống tưới tiêu và tưới nhỏ giọt. Giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng của hệ thống tưới nhỏ giọt.

Khoảng nhiệt độ bảo quản cho phép của phân bón là dưới +50°С. Khi bị đóng băng, phân vẫn hoàn toàn giữ được các đặc tính, sau khi rã đông, trước khi sử dụng cần phải trộn đều.



7.Hiệu ứng đồng vận
Các nguyên tố vi lượng của phân bón “Aquadon-Micro” hoàn toàn tương thích với các loại phân bón NPK “Kore”.

Các hóa chất nông nghiệp này là các thành phần bổ sung cho nhau trong hệ thống phân bón polymer từ công ty “Robell Technology”. Khi phối hợp sử dụng, chúng sẽ tạo hiệu ứng đồng vận, làm tăng rõ rệt năng suất và chất lượng nông sản.

Phân bón có thể được sử dụng chung trong hỗn hợp pha với nồng độ khuyến cáo hoặc lần lượt từng loại.

Ứng dụng polymer phân bón ở Nga, Belarus và Trung Quốc.


8.Bảng Khuyến cáo sử dụng hóa chất nông nghiệp, thành phần (%)
Khi bón thúc qua lá trong giai đoạn sinh trưởng của cây trồng trong điều kiện trồng ngoài trời cũng như trong nhà, cần pha dung dịch phun có nồng độ 0,5-1,5%, khi bón thúc qua rễ bằng các hệ thống tưới khác nhau thì cần pha dung dịch phun có nồng độ 0,015-0,02%.

Đối với dung dịch dinh dưỡng dùng cho cây trồng thủy canh, nồng độ dung dịch sử dụng là 0,001-0,01%.

Phổ rộng (Universal)

Liều lượng sử dụng
Phương pháp xử lý
Cây trồng, thời gian và cách thức sử dụng
1,0-1,5 lít/ha
Qua lá và qua rễ
Tất cả các loại cây trồng: bón thúc 1-3 lần cho một mùa vụ cách nhau khoảng 10-15 ngày
Đối với lúa gạo

Liều lượng sử dụng
Phương pháp xử lý
Cây trồng, thời gian và cách thức sử dụng
1,0-2,0 lít/tấn
Hạt
Lúa gạo: xử lý hạt trước khi gieo trồng
2,0-2,5 lít/ ha
Bón lá
Lúa gạo: bón thúc lần đầu trong giai đoạn đẻ nhánh, lần 2 — trong giai đoạn làm đòng



Cho cây ngũ cốc (lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch và những người khác)

Liều lượng sử dụng
Phương pháp xử lý
Cây trồng, thời gian và cách thức sử dụng
1,0-2,0 lít/tấn
Hạt
Các cây ngũ cốc (lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch và những người khác): xử lý hạt trước gieo cấy
1,0-1,5 lít/ ha
Qua lá và qua rễ
Các cây ngũ cốc (lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch và những người khác): bón thúc lần đầu trong giai đoạn đẻ nhánh, lần 2 — giai đoạn lá cờ
1,0-2,0 lít/tấn
Củ
Khoai tây: xử lý củ trước khi trồng
1,0-1,5 lít/ha
Qua lá và qua rễ
Khoai tây: lần 1 - bón thúc trong giai đoạn nảy mầm hoàn toàn (cây cao 10-15 cm),
lần 2 - bón thúc trong giai đoạn nảy chồi



Cho cây rau

Liều lượng sử dụng
Phương pháp xử lý
Cây trồng, thời gian và cách thức sử dụng
1,0-2,0 lít/tấn
Củ
Khoai tây: xử lý củ trước khi trồng
1,0-1,5 lít/ha
Qua lá và qua rễ
Tất cả các loại cây rau, khoai tây: bón thúc 1-3 lần cho một mùa vụ cách nhau khoảng 10-15 ngày



Cho cây ăn trái, cây quả mọng

Liều lượng sử dụng
Phương pháp xử lý
Cây trồng, thời gian và cách thức sử dụng
1,0-1,5 lít/ha
Qua lá và qua rễ
Cây quả mọng, cây cảnh: bón thúc lần đầu trong giai đoạn nảy chồi, lần 2 — 2 tuần sau khi bón lần 1



Cho cây công nghiệp

Liều lượng sử dụng
Phương pháp xử lý
Cây trồng, thời gian và cách thức sử dụng
1,0-1,5 lít/ha
Qua lá và qua rễ
Bón thúc lần 1 trong giai đoạn 1-2 lá chính (nên): bón thúc lần 2 trong giai đoạn 4-6 lá, lần 3 — 2 tuần sau khi bón lần 1



Cho cây củ cải

Liều lượng sử dụng
Phương pháp xử lý
Cây trồng, thời gian và cách thức sử dụng
1,0-1,5 lít/ha
Qua lá và qua rễ
Củ cải, cà rốt và các loại cây lấy củ khác: bón thúc lần đầu trong giai đoạn 4-6 lá thật, lần 2 — 10-14 ngày sau khi bón lần 1



Cho cây ăn trái, cây quả mọng

Liều lượng sử dụng
Phương pháp xử lý
Cây trồng, thời gian và cách thức sử dụng
1,0-2,0 lít/ha
Qua lá và qua rễ
Các cây họ đậu: bón thúc lần đầu khi cây có mầm cao 10-15 cm, lần 2 — trong giai đoạn nảy chồi



Cho cây thảo mộc lâu năm

Liều lượng sử dụng
Phương pháp xử lý
Cây trồng, thời gian và cách thức sử dụng
2,5-3,0 lít/ha
Qua lá và qua rễ
Thảo mộc lâu năm: bón thúc lần đầu trong giai đoạn đẻ nhánh,
lần 2 — trong giai đoạn làm đòng (đối với cây họ đậu — trong giai đoạn nảy chồi),
lần 3 — sau khi cắt,
lần 4 — vào mùa thu trước khi ngủ đông (3 tuần trước khi thời tiết lạnh)



Cho cây cải dầu

Liều lượng sử dụng
Phương pháp xử lý
Cây trồng, thời gian và cách thức sử dụng
1,0-2,0 lít/ tấn
Hạt
Cải dầu: xử lý hạt trước khi gieo
2,0-2,5 lít/ha
Qua lá và qua rễ
Cải dầu: bón thúc lần đầu trong giai đoạn 4-6 lá thật, lần 2 — trong giai đoạn nảy chồi



Công ty cổ phần đóng “Robell Technology SPb”,
Nga, Sankt-Peterburg, đường Koli Tomchaka, 28
+7 (812) 600-31-48
+7 (812) 740-17-54
Executive.Director@Robell.Group
Instagram: @robell_technology_spb
Back to content | Back to main menu